Bộ lọc Tiền tệ:
Tiền tệ Tỷ giá Ký hiệu tiền tệ Code 3 letters Mã số Đã được đăng
Saudi riyal 0.00000 SAR 682
Solomon Islands dollar 0.00000 $ SBD 90
Seychellois rupee 0.00000 SCR 690
Swedish krona 0.00000 kr SEK 752
Singapore dollar 0.00000 $ SGD 702
Saint Helenian pound 0.00000 £ SHP 654
Sierra Leonean leone 0.00000 Le SLL 694
Somali shilling 0.00000 S SOS 706
São Tomé and Príncipe dobra 0.00000 Db STD 678