Bộ lọc Tiền tệ:
Tiền tệ Tỷ giá Ký hiệu tiền tệ Code 3 letters Mã số Đã được đăng
Burundian franc 0.00000 Fr BIF 108
Bermudian dollar 0.00000 $ BMD 60
Brunei dollar 0.00000 $ BND 96
Bolivian boliviano 0.00000 $b BOB 68
Brazilian real 0.00000 R$ BRL 986
Bahamian dollar 0.00000 $ BSD 44
Bhutanese ngultrum 0.00000 BTN BTN 64
Botswana pula 0.00000 P BWP 72
Belize dollar 0.00000 BZ$ BZD 84