Bộ lọc Tiền tệ:
Tiền tệ Tỷ giá Ký hiệu tiền tệ Code 3 letters Mã số Đã được đăng
Maldivian rufiyaa 0.00000 ރ. MVR 462
Malawian kwacha 0.00000 MK MWK 454
Malaysian ringgit 0.00000 RM MYR 458
Nigerian naira 0.00000 NGN 566
Norwegian krone 0.00000 kr NOK 578
Nepalese rupee 0.00000 NPR 524
New Zealand dollar 0.00000 $ NZD 554
Omani rial 0.00000 OMR 512
Panamanian balboa 0.00000 B/. PAB 590