Bộ lọc Tiền tệ:
Tiền tệ Tỷ giá Ký hiệu tiền tệ Code 3 letters Mã số Đã được đăng
British pound 0.00000 £ GBP 826
Gibraltar pound 0.00000 £ GIP 292
Gambian dalasi 0.00000 D GMD 270
Guinean franc 0.00000 Fr GNF 324
Guatemalan quetzal 0.00000 Q GTQ 320
Guyanese dollar 0.00000 $ GYD 328
Hong Kong dollar 0.00000 HKD 344
Honduran lempira 0.00000 L HNL 340
Haitian gourde 0.00000 G HTG 332