Bộ lọc Tiền tệ:
Tiền tệ Tỷ giá Ký hiệu tiền tệ Code 3 letters Mã số Đã được đăng
Cape Verdean escudo 0.00000 $ CVE 132
Danish krone 0.00000 kr DKK 208
Dominican peso 0.00000 RD$ DOP 214
Algerian dinar 0.00000 د.ج DZD 12
Egyptian pound 0.00000 £ EGP 818
Ethiopian birr 0.00000 ETB ETB 230
Euro 0.00000 EUR 978
Fijian dollar 0.00000 $ FJD 242
Falkland pound 0.00000 £ FKP 238