Bộ lọc Tiền tệ:
Tiền tệ Tỷ giá Ký hiệu tiền tệ Code 3 letters Mã số Đã được đăng
Canadian dollar 0.00000 $ CAD 124
Swiss franc 0.00000 CHF CHF 756
Unidad de Fomento 0.00000 CLF CLF 990
Chilean peso 0.00000 $ CLP 152
Chinese renminbi yuan 0.00000 CNY 156
Colombian peso 0.00000 $ COP 170
Costa Rican colón 0.00000 CRC 188
Czech koruna 0.00000 CZK 203
Cuban peso 0.00000 CUP 192