Bộ lọc Tiền tệ:
Tiền tệ Tỷ giá Ký hiệu tiền tệ Code 3 letters Mã số Đã được đăng
Malagasy ariary 0.00000 MGA MGA 969
Unidad de Valor Real 0.00000 COU COU 970
Afghan afghani 0.00000 ؋ AFN 971
Tajikistani somoni 0.00000 ЅМ TJS 972
Angolan kwanza 0.00000 Kz AOA 973
Belarusian ruble 0.00000 p. BYR 974
Bulgarian lev 0.00000 лв BGN 975
Congolese franc 0.00000 Fr CDF 976
Bosnia and Herzegovina convert 0.00000 KM BAM 977
Mexican Unid 0.00000 MXV MXV 979
Ukrainian hryvnia 0.00000 UAH 980
Georgian lari 0.00000 GEL 981
Mvdol 0.00000 BOV BOV 984