Tên quốc gia Mã quốc gia (2) Mã quốc gia (3) Đã được đăng Id
French Guiana   (Guyane thuộc Pháp) [Trạng thái] GF GUF 75
French Polynesia   (Polynesia thuộc Pháp) [Trạng thái] PF PYF 76
French Southern Territories   (Lãnh thổ phía nam thuộc pháp) [Trạng thái] TF ATF 77
Gabon   (Gabon) [Trạng thái] GA GAB 78
Gambia   (Gambia) [Trạng thái] GM GMB 79
Georgia   (Gruzia) [Trạng thái] GE GEO 80
Germany   (Đức) [Trạng thái] DE DEU 81
Ghana   (Ghana) [Trạng thái] GH GHA 82
Gibraltar   (Gibraltar) [Trạng thái] GI GIB 83
Greece   (Hy Lạp) [Trạng thái] GR GRC 84
Greenland   (Greenland) [Trạng thái] GL GRL 85
Grenada   (Grenada) [Trạng thái] GD GRD 86
Guadeloupe   (Guadeloupe) [Trạng thái] GP GLP 87
Guam   (Guam) [Trạng thái] GU GUM 88
Guatemala   (Guatemala) [Trạng thái] GT GTM 89
Guinea   (Guinea) [Trạng thái] GN GIN 90
Guinea-bissau   (Guinea-Bissau) [Trạng thái] GW GNB 91
Guyana   (Guyana) [Trạng thái] GY GUY 92
Haiti   (Haiti) [Trạng thái] HT HTI 93
Heard and Mc Donald Islands   (Đảo Heard và quần đảo McDonald) [Trạng thái] HM HMD 94
Honduras   (Honduras) [Trạng thái] HN HND 95
Hong Kong   (Hồng Kông) [Trạng thái] HK HKG 96
Hungary   (Hungary) [Trạng thái] HU HUN 97
Iceland   (Iceland) [Trạng thái] IS ISL 98
India   (Ấn độ) [Trạng thái] IN IND 99